guar gum

guar gum

Guar gum is added to the sauce to thicken it.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹo cao su guar: Một loại chất nhầy (gôm) được chiết xuất từ hạt của cây guar (cây đậu guar). được sử dụng chủ yếu để làm đặc thực phẩm (như nước sốt, kem, sữa chua) làm chất hồ trong sản xuất giấy vải.

dụ sử dụng
  • (Kẹo cao su guar thường được thêm vào kem để cải thiện kết cấu của .)
  • (Ngành công nghiệp dệt may sử dụng kẹo cao su guar làm chất hồ cho sợi bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guar gum as a thickener": kẹo cao su guar được dùng làm chất làm đặc trong công nghiệp thực phẩm.
    • Many gluten-free recipes rely on guar gum to provide structure. (Nhiều công thức nấu ăn không chứa gluten dựa vào kẹo cao su guar để tạo kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Guar (danh từ): cây guar (loại cây họ đậu, Cyamopsis tetragonoloba), nguồn gốc của guar gum.

    • Guar is cultivated mainly in India and Pakistan. (Cây guar được trồng chủ yếuẤn Độ Pakistan.)
  • Guar flour (danh từ): bột guar (sản phẩm từ hạt guar, thường dùng làm chất làm đặc).

    • Guar flour is a common ingredient in gluten-free baking. (Bột guar một thành phần phổ biến trong làm bánh không chứa gluten.)
Từ đồng nghĩa
  • Gellan gum: một loại kẹo cao su thực phẩm khác, chức năng tương tự (thay thế guar gum trong một số ứng dụng).
  • Xanthan gum: kẹo cao su xanthan, cũng chất làm đặc phổ biến, thường được so sánh với guar gum.
Các cụm từ liên quan
  • Guar gum powder: bột kẹo cao su guar (dạng thương mại phổ biến).
    • You can buy guar gum powder at health food stores. (Bạn có thể mua bột kẹo cao su guar tại các cửa hàng thực phẩm sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "guar gum".